menu_book
見出し語検索結果 "chú ý" (1件)
chú ý
日本語
動注意する
chú ý đến sức khỏe
健康に注意する
swap_horiz
類語検索結果 "chú ý" (2件)
điều khoản (cần) chú ý
日本語
名注意事項
kiểm tra các điều khoản cần chú ý
注意事項を確認する
format_quote
フレーズ検索結果 "chú ý" (4件)
chú ý đến sức khỏe
健康に注意する
phải luôn chú ý đến tâm trạng của sếp
上司の機嫌には常に気をかけないといけない
chú ý khi nướng để đậu không bị cháy
前が焦がさないように気を付けながら煎る
kiểm tra các điều khoản cần chú ý
注意事項を確認する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)